DMT
Lắp đặt ẩn toàn nhựa
Tầm nhìn trong suốt
Đơn giản và đa năng
| Chi tiết sản phẩm (lắp đặt ẩn) |
| Mẫu xe |
PCS/BOX |
Kích thước bảng điều khiển (R*C*S) |
Kích thước đế (R*C*S) |
| DMT‑4 chiều toàn nhựa |
45 |
139*158*21 |
121*141*74 |
| DMT‑6 chiều toàn nhựa |
30 |
198*210*21 |
176*176*74 |
| DMT‑9 chiều toàn nhựa |
20 |
257*210*21 |
226*176*74 |
| DMT‑13 chiều toàn nhựa |
20 |
325*210*21 |
300*176*74 |
| DMT‑18 cách lắp đặt hoàn toàn bằng nhựa |
15 |
415*210*21 |
354*176*74 |
| Chi tiết sản phẩm (lắp trên bề mặt) |
| Mẫu xe |
PCS/BOX |
Kích thước bảng điều khiển (R*C*S) |
Kích thước đế (R*C*S) |
| DMT‑4 chiều toàn nhựa |
45 |
139*158*21 |
139*158*74 |
| DMT‑6 chiều toàn nhựa |
30 |
198*210*21 |
198*210*74 |
| DMT‑9 chiều toàn nhựa |
30 |
257*210*21 |
257*210*74 |
| DMT‑13 chiều toàn nhựa |
20 |
325*210*21 |
325*210*74 |
| DMT‑18 cách lắp đặt hoàn toàn bằng nhựa |
15 |
415*210*21 |
415*210*74 |
Vật liệu chống cháy chất lượng cao
cấu trúc sản phẩm
Ảnh thực tế từ nhiều góc độ
Góc nhìn phía trước sản phẩm
Bao bì ngoài của sản phẩm
HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT SẢN PHẨM
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trước khi lắp đặt

Phương pháp lắp đặt – (Lắp nổi)
Có thể điều chỉnh
lắp đặt
kẹp

Phương pháp lắp đặt – (Lắp chìm)
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chuẩn |
: IEC 439‑3 |
| Độ bảo vệ |
: IEC 526 IP41 |
| Dòng điện định mức |
: 100 A |
| Điện áp Hoạt động Định mức |
: 250 V AC 50‑60 Hz |
| Cấp độ bảo vệ bên ngoài |
: IP41 (IEC529 và GB/T4942‑2) |
| Thông số kỹ thuật đầu nối |
: Kết nối đầu nối trung tính cho dây dẫn đồng 25 mm²
Kết nối đầu nối trung tính cho dây dẫn bằng đồng 10 mm²
Kết nối đầu cực nối đất cho dây dẫn bằng đồng 16 mm²
Đầu cực dây dẫn bảo vệ kết nối cho dây dẫn bằng đồng 6 mm² |
Lắp đặt cầu dao tự động

Lắp cầu dao tự động (MCB)
Tháo cầu dao tự động (MCB)
Các ví dụ sơ đồ đi dây
Đi dây một pha (không phân đoạn)
Dây điện ba pha (phân đoạn)
Ghi chú:
Dành riêng 2 vị trí để sử dụng trong tương lai